benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~も」

Biểu thị "cũng", "tương tự". Dùng để bổ sung thêm một đối tượng có cùng tính chất hoặc trạng thái tương tự như đối tượng đã nhắc đến trước đó.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~も
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

りんごを かいました。みかん(  )かいました。

Lựa chọn

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + も

【Ý nghĩa】

Biểu thị "cũng", "tương tự". Dùng để bổ sung thêm một đối tượng có cùng tính chất hoặc trạng thái tương tự như đối tượng đã nhắc đến trước đó.

【Phân biệt】

「も」 có chức năng thay thế. Trong câu khẳng định, nó sẽ thay thế các trợ từ chủ ngữ 「は」, 「が」 hoặc trợ từ tân ngữ 「を」. Ví dụ: Trong câu này, đáng lẽ là 「みかんを 買いました」, để biểu thị "cũng đã mua quýt", trợ từ 「を」 đã được thay bằng 「も」.

【Ví dụ】

1. わたしは 会社員です。田中さんも 会社員です。(Tôi là nhân viên công ty. Anh Tanaka cũng là nhân viên công ty.)
2. きのう テレビを 見ました。本も 読みました。(Hôm qua tôi đã xem tivi. Tôi cũng đã đọc sách.)

Điểm học tập

  • Biểu thị "tương tự", "cũng"
  • Thay thế các trợ từ 「は」「가」「を」
  • Trong câu phủ định biểu thị "cũng không..."

FAQ

    • q: Thêm "も" sau nghi vấn từ có nghĩa là gì?
    • a: Nghi vấn từ + も + phủ định, biểu thị sự phủ định hoàn toàn. Ví dụ: 「なにも 食べません」 (Không ăn gì cả).