Diễn tả một lời đề nghị hoặc lời mời tích cực. Dịch là "...thôi/nhé". Thường được dùng khi cả hai bên cùng có mặt và người nói tin rằng đối phương sẽ đồng ý để kêu gọi cùng thực hiện một hành động.
おなかが すきましたね。いっしょに レストランへ ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょう
Diễn tả một lời đề nghị hoặc lời mời tích cực. Dịch là "...thôi/nhé". Thường được dùng khi cả hai bên cùng có mặt và người nói tin rằng đối phương sẽ đồng ý để kêu gọi cùng thực hiện một hành động.
Sự khác biệt giữa 「~ましょう」 và 「~ませんか」: 1. 「~ませんか」 mang ngữ cảm lịch sự, nhẹ nhàng hơn, dùng để hỏi ý kiến đối phương (cho đối phương không gian để từ chối); 2. 「~ましょう」 mang ngữ cảm chủ động, trực tiếp hơn, mang tính xác định "chúng ta cùng làm nhé". Đầu câu này có "đói bụng rồi nhỉ", nên lời kêu gọi dùng 「ましょう」 là rất phù hợp.
1. ちょっと休みましょう。(Nghỉ một chút thôi nào.)
2. いっしょに帰りましょう。(Cùng về thôi nào.)