benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~ましょう」

Diễn tả một lời đề nghị hoặc lời mời tích cực. Dịch là "...thôi/nhé". Thường được dùng khi cả hai bên cùng có mặt và người nói tin rằng đối phương sẽ đồng ý để kêu gọi cùng thực hiện một hành động.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~ましょう
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

おなかが すきましたね。いっしょに レストランへ (  )。

Lựa chọn

  1. 行きませんか
  2. 行(い)きましょう
  3. 行(い)きました
  4. 行(い)きたいです

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょう

【Ý nghĩa】

Diễn tả một lời đề nghị hoặc lời mời tích cực. Dịch là "...thôi/nhé". Thường được dùng khi cả hai bên cùng có mặt và người nói tin rằng đối phương sẽ đồng ý để kêu gọi cùng thực hiện một hành động.

【Phân biệt】

Sự khác biệt giữa 「~ましょう」 và 「~ませんか」: 1. 「~ませんか」 mang ngữ cảm lịch sự, nhẹ nhàng hơn, dùng để hỏi ý kiến đối phương (cho đối phương không gian để từ chối); 2. 「~ましょう」 mang ngữ cảm chủ động, trực tiếp hơn, mang tính xác định "chúng ta cùng làm nhé". Đầu câu này có "đói bụng rồi nhỉ", nên lời kêu gọi dùng 「ましょう」 là rất phù hợp.

【Ví dụ】

1. ちょっと休みましょう。(Nghỉ một chút thôi nào.)
2. いっしょに帰りましょう。(Cùng về thôi nào.)

Điểm học tập

  • Lời mời tích cực
  • Kêu gọi cùng hành động
  • Bỏ ます khi kết nối

FAQ

    • q: Có thể nói “一人でしましょう” không?
    • a: Không được. Mẫu câu này hàm chứa ý nghĩa "cùng nhau", nếu làm một mình thì dùng “~ます”.