benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~ましょうか」

Có hai ý nghĩa chính: 1. Đề nghị làm việc gì đó cho đối phương (đề nghị giúp đỡ); 2. Trưng cầu ý kiến hoặc hỏi ý định của đối phương (có nên... không?). Ngữ cảnh của câu này là thấy đối phương xách nhiều đồ nặng và chủ động đề nghị giúp xách một cái, thuộc về "đề nghị giúp đỡ".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~ましょうか
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

(手(て)に 荷物(にもつ)を たくさん 持(も)っている 人(ひと)に) 「重(おも)そうですね。 一つ(ひとつ) (  )。」

Lựa chọn

  1. 持(も)ちましょうか
  2. 持ちましょう
  3. 持ってください
  4. 持ちます

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうか

【Ý nghĩa】

Có hai ý nghĩa chính: 1. Đề nghị làm việc gì đó cho đối phương (đề nghị giúp đỡ); 2. Trưng cầu ý kiến hoặc hỏi ý định của đối phương (có nên... không?). Ngữ cảnh của câu này là thấy đối phương xách nhiều đồ nặng và chủ động đề nghị giúp xách một cái, thuộc về "đề nghị giúp đỡ".

【Phân biệt】

Khi đề nghị giúp đỡ, nếu nói 「持ちましょう」, ngữ cảm giống như "ta xách thôi", khá cứng nhắc; còn 「持ちましょうか」 thông qua hình thức nghi vấn, tạo cho đối phương không gian để chấp nhận hoặc từ chối lịch sự, đây là điểm ngữ pháp quan trọng thể hiện lễ nghi tiếng Nhật.

【Ví dụ】

1. 窓を開けましょうか。(Để tôi mở cửa sổ giúp bạn nhé?)
2. あした、何時に会いましょうか。(Ngày mai chúng ta nên gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ? - Hỏi ý kiến)

Điểm học tập

  • Chủ động giúp đỡ
  • Trưng cầu ý kiến
  • Thể hiện sự lịch sự ưu tiên đối phương

FAQ

    • q: Đối phương trả lời thế nào khi chấp nhận giúp đỡ?
    • a: Thường trả lời là “おねがいします” (Làm ơn/Nhờ anh/chị).