Có hai ý nghĩa chính: 1. Đề nghị làm việc gì đó cho đối phương (đề nghị giúp đỡ); 2. Trưng cầu ý kiến hoặc hỏi ý định của đối phương (có nên... không?). Ngữ cảnh của câu này là thấy đối phương xách nhiều đồ nặng và chủ động đề nghị giúp xách một cái, thuộc về "đề nghị giúp đỡ".
(手(て)に 荷物(にもつ)を たくさん 持(も)っている 人(ひと)に) 「重(おも)そうですね。 一つ(ひとつ) ( )。」
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうか
Có hai ý nghĩa chính: 1. Đề nghị làm việc gì đó cho đối phương (đề nghị giúp đỡ); 2. Trưng cầu ý kiến hoặc hỏi ý định của đối phương (có nên... không?). Ngữ cảnh của câu này là thấy đối phương xách nhiều đồ nặng và chủ động đề nghị giúp xách một cái, thuộc về "đề nghị giúp đỡ".
Khi đề nghị giúp đỡ, nếu nói 「持ちましょう」, ngữ cảm giống như "ta xách thôi", khá cứng nhắc; còn 「持ちましょうか」 thông qua hình thức nghi vấn, tạo cho đối phương không gian để chấp nhận hoặc từ chối lịch sự, đây là điểm ngữ pháp quan trọng thể hiện lễ nghi tiếng Nhật.
1. 窓を開けましょうか。(Để tôi mở cửa sổ giúp bạn nhé?)
2. あした、何時に会いましょうか。(Ngày mai chúng ta nên gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ? - Hỏi ý kiến)