Biểu thị trình tự thời gian trước sau. 1. 「前(まえ)」: Trước khi... 2. 「後(あと)」: Sau khi...
食事(しょくじ)の ( )に 手を 洗(あら)います。きれいになりますから。
Đáp án đúng:4
Danh từ + の + 前 / 後; Động từ thể từ điển + 前; Động từ thể た + 後
Biểu thị trình tự thời gian trước sau. 1. 「前(まえ)」: Trước khi... 2. 「後(あと)」: Sau khi...
Đây là điểm thi về logic thời gian trong N5. Thông thường, việc "rửa tay" là để giữ vệ sinh trước khi ăn cơm, nên được thực hiện vào "trước bữa ăn". Dựa trên kiến thức thông thường và phần cuối câu "vì nó sẽ sạch sẽ", có thể phán đoán đây là sự chuẩn bị trước hành động. Về mặt kết nối, sau danh từ 「食事」 cần thêm 「の」.
1. 寝る まえに、本を 読みます。(Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.)
2. 仕事の あとに、飲みに行きます。(Sau khi làm việc xong, tôi đi uống rượu.)