Biểu thị điểm kết thúc của thời gian hoặc không gian. Dịch là "đến...", "cho đến...".
月曜日(げつようび)から 金曜日(きんようび)( )はたらきます。
Đáp án đúng:1
Danh từ (thời gian/địa điểm) + まで
Biểu thị điểm kết thúc của thời gian hoặc không gian. Dịch là "đến...", "cho đến...".
「まで」 biểu thị thời hạn cuối cùng mà hành động được duy trì. Cần lưu ý sự khác biệt giữa nó và 「までに」 (ngữ pháp N4, nghĩa là "phải hoàn thành trước lúc..."). Ở trình độ N5, trọng tâm là nắm vững nó như một cặp đối ứng với điểm bắt đầu 「から」, mang nghĩa "cho đến lúc nào đó / đến nơi nào đó".
1. 毎日 5じまで 勉強します。(Hàng ngày tôi học đến 5 giờ.)
2. とうきょうから おおさかまで 行きます。(Tôi đi từ Tokyo đến Osaka.)