benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~けれど」

Biểu thị quan hệ nghịch tiếp, tương phản. Nghĩa là "Tuy... nhưng...". Dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược hoặc đối lập nhau.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~けれど
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

へやは せまい(  )、きれいです。

Lựa chọn

  1. から
  2. ので
  3. けれど

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (hoặc thể lịch sự) của Động từ, Tính từ, Danh từ + けれど / けれども.

【Ý nghĩa】

Biểu thị quan hệ nghịch tiếp, tương phản. Nghĩa là "Tuy... nhưng...". Dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược hoặc đối lập nhau.

【Phân biệt】

「~けれど」 và 「~が」 về cơ bản có ý nghĩa giống nhau, nhưng 「~けれど」 mang ngữ cảm nhẹ nhàng, thân mật hơn và thường được dùng nhiều trong văn nói. Trong đề thi N5, nó thường dùng để nối một đánh giá tích cực với một đánh giá tiêu cực. Vế đầu câu này là "phòng hẹp (tiêu cực)", vế sau là "sạch sẽ (tích cực)", do đó cần điền trợ từ nghịch tiếp. Lựa chọn 1 là liệt kê, 2 và 3 là chỉ nguyên nhân, đều không hợp logic.

【Ví dụ】

1. 日本語は おもしろいけれど、むずかしいです。(Tiếng Nhật tuy thú vị nhưng mà khó.)
2. きょうは やすみだけれど、しごとを します。(Hôm nay tuy là ngày nghỉ nhưng tôi vẫn làm việc.)

Điểm học tập

  • Liên từ biểu thị quan hệ nghịch tiếp
  • Thường dùng trong văn nói, ngữ khí thân thiện
  • Ý nghĩa hai vế câu trái ngược nhau

FAQ

    • q: Giữa "けれど" và "けれども" có gì khác biệt không?
    • a: "けれども" trang trọng hơn "けれど" một chút, về ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.