Biểu thị điểm bắt đầu của thời gian hoặc không gian. Dịch là "từ...".
会議(かいぎ)は 9じ( )はじまります。
Đáp án đúng:2
Danh từ (thời gian/địa điểm) + から
Biểu thị điểm bắt đầu của thời gian hoặc không gian. Dịch là "từ...".
Cấu trúc cố định cho "từ... đến..." là 「~から ~まで」. Mặc dù cả 「から」 và 「に」 (biểu thị thời điểm) đều đi với thời gian, nhưng 「から」 nhấn mạnh "thời điểm bắt đầu" của một hành động kéo dài, còn 「に」 nhấn mạnh "thời điểm cụ thể" hành động xảy ra. Trong câu này, "họp bắt đầu" là điểm khởi đầu của hành động, dùng 「から」 là phù hợp nhất.
1. 銀行は 9じから 3じまでです。(Ngân hàng làm việc từ 9 giờ đến 3 giờ.)
2. とうきょうから 来ました。(Tôi đến từ Tokyo.)