Biểu thị cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Dịch là "Cách...", "Làm... như thế nào". Thêm vào sau động từ để biến nó thành một danh từ.
すみませんが、この 漢字(かんじ)の ( )を 教えて(おしえて)ください。
Đáp án đúng:3
Động từ thể ます (bỏ ます) + 方 (かた).
Biểu thị cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Dịch là "Cách...", "Làm... như thế nào". Thêm vào sau động từ để biến nó thành một danh từ.
「~方」 nhấn mạnh vào "trình tự" hoặc "các bước thực hiện". Thường dùng kèm với động từ "教えてください" (Xin hãy chỉ cho tôi). Trong kỳ thi N5, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hỏi đường, hỏi cách dùng máy móc hoặc hỏi cách đọc/viết Hán tự. Câu này là yêu cầu đối phương chỉ cách viết Hán tự.
1. この パソコンの 使いかたを おしえてください。(Xin hãy chỉ cho tôi cách dùng máy tính này.)
2. おすしの 作りかたを 習いました。(Tôi đã học cách làm sushi.)