benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「かきかた」

Biểu thị cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Dịch là "Cách...", "Làm... như thế nào". Thêm vào sau động từ để biến nó thành một danh từ.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:かきかた
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

すみませんが、この 漢字(かんじ)の (  )を 教えて(おしえて)ください。

Lựa chọn

  1. かきすぎ
  2. かきながら
  3. かきかた
  4. かくです

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + 方 (かた).

【Ý nghĩa】

Biểu thị cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Dịch là "Cách...", "Làm... như thế nào". Thêm vào sau động từ để biến nó thành một danh từ.

【Phân biệt】

「~方」 nhấn mạnh vào "trình tự" hoặc "các bước thực hiện". Thường dùng kèm với động từ "教えてください" (Xin hãy chỉ cho tôi). Trong kỳ thi N5, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hỏi đường, hỏi cách dùng máy móc hoặc hỏi cách đọc/viết Hán tự. Câu này là yêu cầu đối phương chỉ cách viết Hán tự.

【Ví dụ】

1. この パソコンの 使いかたを おしえてください。(Xin hãy chỉ cho tôi cách dùng máy tính này.)
2. おすしの 作りかたを 習いました。(Tôi đã học cách làm sushi.)

Điểm học tập

  • Kết nối thể ます
  • Cách diễn đạt danh từ hóa
  • Biểu thị phương pháp/trình tự

FAQ

    • q: “Yomikata” và “Houhou” khác nhau thế nào?
    • a: Từ Hán tự như "Houhou" (phương pháp) trang trọng hơn, còn "~kata" thông dụng hơn và được gắn trực tiếp sau một động từ cụ thể.