Biểu thị sự thay đổi của trạng thái. Dịch là "Trở nên..." hoặc "Trở thành...".
まいにち 日本語を 勉強(べんきょう)しましたから、( )。
Đáp án đúng:3
Tính từ đuôi い bỏ い + くなります; Tính từ đuôi な/Danh từ + になります
Biểu thị sự thay đổi của trạng thái. Dịch là "Trở nên..." hoặc "Trở thành...".
Câu hỏi này kiểm tra quy tắc kết nối "Tính từ đuôi な + sự biến đổi". Khi Danh từ hoặc Tính từ đuôi な kết nối với "trở thành/trở nên", bắt buộc phải dùng trợ từ "に". Do vế trước là "đã học mỗi ngày (nguyên nhân ở quá khứ)", nên kết quả phải là một sự thay đổi đã xảy ra, vì vậy chọn thì quá khứ "じょうずになりました" (đã trở nên giỏi). Lựa chọn 1 kết nối sai, lựa chọn 2 là mô tả hiện trạng không có nghĩa biến đổi, lựa chọn 4 kết nối sai (phải bỏ な thêm に).
1. 部屋が あかるくなりました。(Căn phòng đã trở nên sáng sủa hơn.)
2. わたしは 来年 大学生に なります。(Tôi sẽ trở thành sinh viên đại học vào năm sau.)