Biểu thị sự so sánh về mức độ. Nghĩa là "không bằng...", "không đến mức như...". Diễn tả mức độ của A không đạt tới mức độ của B.
ベトナムは 日本(にほん)( ) 寒(さむ)くありません。
Đáp án đúng:2
Danh từ + ほど + tính từ thể phủ định
Biểu thị sự so sánh về mức độ. Nghĩa là "không bằng...", "không đến mức như...". Diễn tả mức độ của A không đạt tới mức độ của B.
「ほど」 thường đi kèm với thể phủ định (như: ~ない, ~くありません). Trong câu so sánh, nếu muốn diễn đạt "A không bằng B..." thì thêm 「ほど」 sau B. Hãy lưu ý phân biệt: Câu khẳng định dùng 「より」 (Nihon yori samui desu); câu phủ định dùng 「ほど」 (Nihon hodo samuku nai desu). Cuối câu hỏi này là 「寒くありません」 (không lạnh), do đó bắt buộc phải chọn 「ほど」.
1. ひらがなはかんじほどむずかしくないです。(Hiragana không khó bằng Kanji.)
2. きのうはきょうほど暑くありませんでした。(Hôm qua không nóng bằng hôm nay.)