benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~ほど」

Biểu thị sự so sánh về mức độ. Nghĩa là "không bằng...", "không đến mức như...". Diễn tả mức độ của A không đạt tới mức độ của B.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~ほど
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

ベトナムは 日本(にほん)(  ) 寒(さむ)くありません。

Lựa chọn

  1. より
  2. ほど
  3. まで
  4. から

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + ほど + tính từ thể phủ định

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự so sánh về mức độ. Nghĩa là "không bằng...", "không đến mức như...". Diễn tả mức độ của A không đạt tới mức độ của B.

【Phân biệt】

「ほど」 thường đi kèm với thể phủ định (như: ~ない, ~くありません). Trong câu so sánh, nếu muốn diễn đạt "A không bằng B..." thì thêm 「ほど」 sau B. Hãy lưu ý phân biệt: Câu khẳng định dùng 「より」 (Nihon yori samui desu); câu phủ định dùng 「ほど」 (Nihon hodo samuku nai desu). Cuối câu hỏi này là 「寒くありません」 (không lạnh), do đó bắt buộc phải chọn 「ほど」.

【Ví dụ】

1. ひらがなはかんじほどむずかしくないです。(Hiragana không khó bằng Kanji.)
2. きのうはきょうほど暑くありませんでした。(Hôm qua không nóng bằng hôm nay.)

Điểm học tập

  • Mẫu câu so sánh phủ định
  • Quan hệ tương ứng với thể phủ định
  • Biểu đạt mức độ chưa đạt chuẩn

FAQ

    • q: "ほど" có thể dùng trong câu khẳng định không?
    • a: Ở trình độ N5, hãy nhớ kỹ rằng nó chỉ dùng trong câu phủ định để so sánh. Trong tiếng Nhật cao cấp hơn, nó có cách dùng để chỉ "khoảng" hoặc "càng... càng...".