Lần đầu tiên. Biểu thị một trải nghiệm hoặc hành động nào đó là lần đầu tiên xảy ra trong đời hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
わたしは ことし ( ) 日本へ きました。
Đáp án đúng:3
Phó từ, bổ nghĩa trực tiếp cho động từ.
Lần đầu tiên. Biểu thị một trải nghiệm hoặc hành động nào đó là lần đầu tiên xảy ra trong đời hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
「はじめて」 được dùng để trình bày về một trải nghiệm mới. Nó cực kỳ thông dụng khi tự giới thiệu bản thân hoặc nói về kinh nghiệm du lịch. Các lựa chọn 1 (rất), 2 (một chút), 4 (không... lắm) đều là phó từ chỉ mức độ, không thể diễn đạt tính duy nhất của thời điểm "lần đầu". Vì câu văn mô tả việc "đến Nhật Bản (日本へ きました)", nhấn mạnh việc nhập cảnh lần đầu là chủ đề thường gặp nhất của người học tiếng Nhật sơ cấp, nên 「はじめて」 là phù hợp nhất.
1. はじめて すしを たべました。おいしかったです。(Lần đầu tiên tôi ăn sushi. Nó đã rất ngon.)
2. きのう はじめて あの ひとに あいました。(Hôm qua lần đầu tiên tôi gặp người đó.)