benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~が(提示主语/对象)」

1. Đưa ra chủ ngữ của tự động từ. 2. Đưa ra đối tượng của năng lực (hiểu, có thể), nguyện vọng (muốn), yêu ghét (thích, ghét).

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~が(提示主语/对象)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは スポーツ(  )好きです。テニスを よく します。

Lựa chọn

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + が

【Ý nghĩa】

1. Đưa ra chủ ngữ của tự động từ. 2. Đưa ra đối tượng của năng lực (hiểu, có thể), nguyện vọng (muốn), yêu ghét (thích, ghét).

【Phân biệt】

Người mới bắt đầu dễ nhầm lẫn khi dùng "を" trước "thích (好き)". Trong logic tiếng Nhật, yêu ghét và năng lực được xem là một "trạng thái" chứ không phải hành động, do đó đối tượng hướng tới phải dùng 「が」. Ví dụ, trước "好き (thích)" và "上手 (giỏi)", bắt buộc phải sử dụng 「가」.

【Ví dụ】

1. わたしは 日本語が わかります。(Tôi hiểu tiếng Nhật.)
2. あそこに 電話が あります。(Ở kia có cái điện thoại.)

Điểm học tập

  • Dùng "ga" cho đối tượng của yêu ghét, năng lực, nguyện vọng
  • Phân biệt giữa hướng trạng thái và hướng hành động
  • Chủ ngữ trong câu tồn tại dùng "ga"

FAQ

    • q: Khi nào thì dùng "を"?
    • a: Khi vị ngữ là tha động từ có tính ý chí mạnh mẽ (như: ăn, uống), đối tượng sẽ dùng "を".