1. Đưa ra chủ ngữ của tự động từ. 2. Đưa ra đối tượng của năng lực (hiểu, có thể), nguyện vọng (muốn), yêu ghét (thích, ghét).
わたしは スポーツ( )好きです。テニスを よく します。
Đáp án đúng:1
Danh từ + が
1. Đưa ra chủ ngữ của tự động từ. 2. Đưa ra đối tượng của năng lực (hiểu, có thể), nguyện vọng (muốn), yêu ghét (thích, ghét).
Người mới bắt đầu dễ nhầm lẫn khi dùng "を" trước "thích (好き)". Trong logic tiếng Nhật, yêu ghét và năng lực được xem là một "trạng thái" chứ không phải hành động, do đó đối tượng hướng tới phải dùng 「が」. Ví dụ, trước "好き (thích)" và "上手 (giỏi)", bắt buộc phải sử dụng 「가」.
1. わたしは 日本語が わかります。(Tôi hiểu tiếng Nhật.)
2. あそこに 電話が あります。(Ở kia có cái điện thoại.)