Biểu thị hướng di chuyển hoặc điểm đến. Thường đi kèm với các động từ di chuyển như 「行きます」(đi), 「来ます」(đến), 「帰ります」(về). Dịch là "hướng về..." hoặc "đi đến...".
わたしは らいしゅう きょうと( )行きます。
Đáp án đúng:1
Danh từ chỉ địa điểm + へ
Biểu thị hướng di chuyển hoặc điểm đến. Thường đi kèm với các động từ di chuyển như 「行きます」(đi), 「来ます」(đến), 「帰ります」(về). Dịch là "hướng về..." hoặc "đi đến...".
Khi biểu thị điểm đến, 「へ」 và 「に」 về cơ bản có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt nhỏ là: 「に」 nhấn mạnh vào "điểm đến (đích đến)", còn 「へ」 nhấn mạnh vào "hướng di chuyển (hướng về phía nào)". Trong kỳ thi N5, nếu xuất hiện chỗ trống liên quan đến điểm đến và động từ là động từ di chuyển, cả hai đều là hướng đúng. Lưu ý phát âm: Khi là trợ từ, nó được phát âm là "e", không phải "he".
1. どこへ 行きますか。(Bạn đi đâu vậy?)
2. うちへ 帰ります。(Tôi về nhà đây.)