benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~へ」

Biểu thị hướng di chuyển hoặc điểm đến. Thường đi kèm với các động từ di chuyển như 「行きます」(đi), 「来ます」(đến), 「帰ります」(về). Dịch là "hướng về..." hoặc "đi đến...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~へ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは らいしゅう きょうと(  )行きます。

Lựa chọn

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ chỉ địa điểm + へ

【Ý nghĩa】

Biểu thị hướng di chuyển hoặc điểm đến. Thường đi kèm với các động từ di chuyển như 「行きます」(đi), 「来ます」(đến), 「帰ります」(về). Dịch là "hướng về..." hoặc "đi đến...".

【Phân biệt】

Khi biểu thị điểm đến, 「へ」 và 「に」 về cơ bản có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt nhỏ là: 「に」 nhấn mạnh vào "điểm đến (đích đến)", còn 「へ」 nhấn mạnh vào "hướng di chuyển (hướng về phía nào)". Trong kỳ thi N5, nếu xuất hiện chỗ trống liên quan đến điểm đến và động từ là động từ di chuyển, cả hai đều là hướng đúng. Lưu ý phát âm: Khi là trợ từ, nó được phát âm là "e", không phải "he".

【Ví dụ】

1. どこへ 行きますか。(Bạn đi đâu vậy?)
2. うちへ 帰ります。(Tôi về nhà đây.)

Điểm học tập

  • Biểu thị hướng di chuyển
  • Đi kèm với động từ di chuyển
  • Trợ từ phát âm là 'e'

FAQ

    • q: Từ này có khác gì với "ni" không?
    • a: Ở trình độ N5, hầu như không có sự khác biệt khi chỉ điểm đến. Tuy nhiên, trong các thư mời trang trọng, "he" thường được ưu tiên sử dụng hơn.