Biểu thị việc thực hiện một hành động khác trước một hành động hoặc sự kiện nào đó. Dịch là "Trước khi..." hoặc "Trước...".
寝(ね)る ( )、お風呂(ふろ)に 入(はい)ります。
Đáp án đúng:1
Động từ thể "Từ điển" + まえに / Danh từ + の + まえに。
Biểu thị việc thực hiện một hành động khác trước một hành động hoặc sự kiện nào đó. Dịch là "Trước khi..." hoặc "Trước...".
Trong kỳ thi N5, học sinh dễ bỏ sót việc động từ vế trước luôn phải ở "thể từ điển", ngay cả khi câu chính ở thì quá khứ (Ví dụ: 日本へ来るまえに、勉強しました). Nếu là danh từ, bắt buộc phải thêm trợ từ "の". Vế sau thường là một hành vi cụ thể.
1. 食事のまえに、手を洗います。(Trước bữa ăn, tôi rửa tay.)
2. 日本へ来るまえに、日本語を勉強しました。(Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.)