1. Biểu thị kỹ năng hoặc năng lực; 2. Biểu thị khả năng thực hiện hành động do môi trường hoặc tình hình cho phép. Dịch là "Biết..." hoặc "Có thể...".
田中(たなか)さんは ピアノを ( )ことが できます。
Đáp án đúng:3
Động từ thể "Từ điển" + ことが できます。
1. Biểu thị kỹ năng hoặc năng lực; 2. Biểu thị khả năng thực hiện hành động do môi trường hoặc tình hình cho phép. Dịch là "Biết..." hoặc "Có thể...".
Trong kỳ thi N5, điểm mấu chốt là động từ đứng trước bắt buộc phải ở "thể từ điển". Ví dụ: "Có thể bơi" là "泳ぐことが できます", không được dùng "泳ぎます" hay các hình thức khác. Khi kết nối với danh từ thì dùng trực tiếp "Danh từ + が できます" (Ví dụ: テニスが できます).
1. わたしは日本語を話すことができます。(Tôi có thể nói tiếng Nhật.)
2. ここでカードを使うことができます。(Ở đây có thể sử dụng thẻ tín dụng.)