benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「あります / います」

Biểu thị sự tồn tại của người, động vật hoặc sự vật. Dịch là "có..." hoặc "ở...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:あります / います
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あそこに かわいい 犬(いぬ)が (  )。

Lựa chọn

  1. あります
  2. です
  3. ありますか
  4. います

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + が + あります/います

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự tồn tại của người, động vật hoặc sự vật. Dịch là "có..." hoặc "ở...".

【Phân biệt】

Đây là trọng tâm của N5: 1. 「あります」 dùng cho thực vật, đồ vật không có ý chí hoặc khái niệm trừu tượng (v dụ: hoa, bàn, thời gian). 2. 「います」 dùng cho người hoặc động vật (ví dụ: học sinh, con chó). Vì chủ ngữ trong câu hỏi là 「犬 (con chó)」, là động vật có ý chí, nên bắt buộc phải chọn 「います」. Lưu ý rằng 「です」 nghĩa là "là" (phán đoán), không biểu thị sự tồn tại.

【Ví dụ】

1. つくえの上に 本が あります。(Trên bàn có quyển sách.)
2. 教室に 田中さんが います。(Trong lớp có anh Tanaka.)

Điểm học tập

  • Phân biệt câu tồn tại với chủ ngữ có ý chí và không có ý chí
  • Nắm vững cấu trúc "Danh từ + が"

FAQ

    • q: Hoa dùng 「あります」 hay 「います」?
    • a: Mặc dù hoa là sinh vật, nhưng trong ngữ pháp tiếng Nhật, nó được coi là vật không có ý chí, nên dùng 「あります」.