Biểu thị sự tồn tại của người, động vật hoặc sự vật. Dịch là "có..." hoặc "ở...".
あそこに かわいい 犬(いぬ)が ( )。
Đáp án đúng:4
Danh từ + が + あります/います
Biểu thị sự tồn tại của người, động vật hoặc sự vật. Dịch là "có..." hoặc "ở...".
Đây là trọng tâm của N5: 1. 「あります」 dùng cho thực vật, đồ vật không có ý chí hoặc khái niệm trừu tượng (v dụ: hoa, bàn, thời gian). 2. 「います」 dùng cho người hoặc động vật (ví dụ: học sinh, con chó). Vì chủ ngữ trong câu hỏi là 「犬 (con chó)」, là động vật có ý chí, nên bắt buộc phải chọn 「います」. Lưu ý rằng 「です」 nghĩa là "là" (phán đoán), không biểu thị sự tồn tại.
1. つくえの上に 本が あります。(Trên bàn có quyển sách.)
2. 教室に 田中さんが います。(Trong lớp có anh Tanaka.)