Biểu thị hành động "cho/tặng". Dùng khi người nói cho người khác vật gì đó, hoặc người này cho người kia. Điểm quan trọng là hướng của hành động là "hướng ra ngoài".
わたしは 木村(きむら)さんに きれいな 花(はな)を ( )。
Đáp án đúng:4
[Người A] は [Người B] に [Vật] を あげます
Biểu thị hành động "cho/tặng". Dùng khi người nói cho người khác vật gì đó, hoặc người này cho người kia. Điểm quan trọng là hướng của hành động là "hướng ra ngoài".
Đây là trọng tâm của "Động từ cho nhận" trong N5. 1. 「あげます」: Tôi cho người khác, hoặc A cho B. 2. 「くれます」: Người khác cho tôi (đây là lựa chọn nhiễu lớn nhất, chỉ dùng khi người nhận là "tôi"). 3. 「もらいます」: Nhận từ ai đó. Trong câu này, chủ ngữ là "tôi", đối tượng là "anh Kimura", vì vậy hành động là "tôi cho người khác", nên chọn 「あげました」.
1. わたしは 母に プレゼントを あげました。(Tôi đã tặng quà cho mẹ.)
2. 田中さんは 佐藤さんに 本を あげます。(Anh Tanaka tặng sách cho anh Sato.)