Nghĩa
ずいぶん: phó từ giúp câu rõ hơn về sắc thái hoặc diễn biến.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “ずいぶん: phó từ giúp câu rõ hơn về sắc thái hoặc diễn biến.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「ずいぶん」 và cách đọc 「ずいぶん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずいぶん」の読み方として正しいものはどれですか。
- もうすぐ
- ところが
- ずいぶん
- かうんたー
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ずいぶん
Giải thích: Cách đọc của 「ずいぶん」 là 「ずいぶん」. Nghĩa là “ずいぶん: phó từ giúp câu rõ hơn về sắc thái hoặc diễn biến.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
