benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「税抜」

Cách đọc
ぜいぬき
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 税抜.

Giải thích

税抜 đọc là 「ぜいぬき」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về mua sắm hoặc cửa hàng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「税抜」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しちゃく
  2. ぜいぬき
  3. あまる
  4. ほけんしょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ぜいぬき

Giải thích: Cách đọc của 「税抜」 là 「ぜいぬき」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 税抜.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4