Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 税込.
Giải thích
「税込(ぜいこみ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh mua sắm hoặc cửa hàng. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 税込.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「税込」の読み方として正しいものはどれですか。
- ぜいこみ
- ほうそうする
- たりる
- やくざいし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぜいこみ
Giải thích: Cách đọc của 「税込」 là 「ぜいこみ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 税込.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
