Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 残業.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 残業.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「残業する」 và cách đọc 「ざんぎょうする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「残業する」の読み方として正しいものはどれですか。
- たんとう
- もうしこみしょ
- ざんぎょうする
- うんてんめんきょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ざんぎょうする
Giải thích: Cách đọc của 「残業する」 là 「ざんぎょうする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 残業.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
