Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 残業.
Giải thích
残業 đọc là 「ざんぎょう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「残業」の読み方として正しいものはどれですか。
- うけつけがかり
- ざんぎょう
- ざいりゅうかーど
- じてんしゃおきば
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ざんぎょう
Giải thích: Cách đọc của 「残業」 là 「ざんぎょう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 残業.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
