Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「在庫」 và cách đọc 「ざいこ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「在庫」の読み方として正しいものはどれですか。
- ねふだ
- へんぴんする
- ざいこ
- けつあつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ざいこ
Giải thích: Cách đọc của 「在庫」 là 「ざいこ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
