benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「在庫」

Cách đọc
ざいこ
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「在庫」 và cách đọc 「ざいこ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「在庫」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ねふだ
  2. へんぴんする
  3. ざいこ
  4. けつあつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ざいこ

Giải thích: Cách đọc của 「在庫」 là 「ざいこ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 在庫.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4