Nghĩa
bữa tối.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “bữa tối.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「夕食」 và cách đọc 「ゆうしょく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夕食」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふくそう
- とりだす
- ゆうしょく
- じゅけん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ゆうしょく
Giải thích: Cách đọc của 「夕食」 là 「ゆうしょく」. Nghĩa là “bữa tối.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
