benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「勇気」

Cách đọc
ゆうき
Từ loại
名詞

Nghĩa

cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「勇気」 và cách đọc 「ゆうき」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勇気」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. いかり
  2. かんがえ
  3. ゆうき
  4. だいじな
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ゆうき

Giải thích: Cách đọc của 「勇気」 là 「ゆうき」. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4