Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 許す.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 許す.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「許す」 và cách đọc 「ゆるす」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「許す」の読み方として正しいものはどれですか。
- まんぞく
- はんたいする
- ゆるす
- ねっしんな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ゆるす
Giải thích: Cách đọc của 「許す」 là 「ゆるす」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 許す.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
