benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「床」

Cách đọc
ゆか
Từ loại
名詞

Nghĩa

sàn nhà, mặt dưới trong phòng để đi lại hoặc đặt đồ.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “sàn nhà, mặt dưới trong phòng để đi lại hoặc đặt đồ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「床」 và cách đọc 「ゆか」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「床」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. せんたくもの
  2. ちょうみりょう
  3. ゆか
  4. かざる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ゆか

Giải thích: Cách đọc của 「床」 là 「ゆか」. Nghĩa là “sàn nhà, mặt dưới trong phòng để đi lại hoặc đặt đồ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4