Nghĩa
nhẫn đeo ở ngón tay.
Giải thích
「指輪(ゆびわ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “nhẫn đeo ở ngón tay.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指輪」の読み方として正しいものはどれですか。
- ゆびわ
- かざる
- そそぐ
- れいぶん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ゆびわ
Giải thích: Cách đọc của 「指輪」 là 「ゆびわ」. Nghĩa là “nhẫn đeo ở ngón tay.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
