benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「指輪」

Cách đọc
ゆびわ
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhẫn đeo ở ngón tay.

Giải thích

「指輪(ゆびわ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “nhẫn đeo ở ngón tay.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「指輪」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ゆびわ
  2. かざる
  3. そそぐ
  4. れいぶん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ゆびわ

Giải thích: Cách đọc của 「指輪」 là 「ゆびわ」. Nghĩa là “nhẫn đeo ở ngón tay.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4