Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 予約.
Giải thích
「予約する(よやくする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh mua sắm hoặc cửa hàng. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 予約.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Ví dụ
-
来週のホテルを予約しました。
Tôi đã đặt khách sạn cho tuần sau.
-
来週の診察を予約しました。
Tôi đã đặt lịch khám cho tuần sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
ホテルを予約する
-
診察を予約する
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng được đặt trước dùng trợ từ 「を」, như 「ホテルを予約する」 hoặc 「診察を予約する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予約する」の読み方として正しいものはどれですか。
- よやくする
- たりる
- めまい
- かゆい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. よやくする
Giải thích: Cách đọc của 「予約する」 là 「よやくする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 予約.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
