Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 喜ぶ.
Giải thích
喜ぶ đọc là 「よろこぶ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喜ぶ」の読み方として正しいものはどれですか。
- けっしん
- よろこぶ
- かなしい
- ばんごう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. よろこぶ
Giải thích: Cách đọc của 「喜ぶ」 là 「よろこぶ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 喜ぶ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
