Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 喜び.
Giải thích
「喜び(よろこび)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 喜び.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喜び」の読み方として正しいものはどれですか。
- よろこび
- かんしゃする
- おどろく
- うれしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. よろこび
Giải thích: Cách đọc của 「喜び」 là 「よろこび」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 喜び.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
