Nghĩa
diễn tả tính chất hoặc trạng thái 嬉しい.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 嬉しい.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「嬉しい」 và cách đọc 「うれしい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嬉しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- こんご
- じゅんじょ
- うれしい
- それぞれ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. うれしい
Giải thích: Cách đọc của 「嬉しい」 là 「うれしい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 嬉しい.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
