Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 運転免許.
Giải thích
「運転免許(うんてんめんきょ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 運転免許.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運転免許」の読み方として正しいものはどれですか。
- うんてんめんきょ
- じょうしゃ
- わたす
- ねふだ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うんてんめんきょ
Giải thích: Cách đọc của 「運転免許」 là 「うんてんめんきょ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 運転免許.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
