Nghĩa
khoảng thời gian có thể làm một việc.
Giải thích
「受付時間(うけつけじかん)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh xã hội hoặc đời sống công cộng. Nghĩa là “khoảng thời gian có thể làm một việc.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「受付時間」の読み方として正しいものはどれですか。
- うけつけじかん
- とうろく
- きたいする
- あんしんする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うけつけじかん
Giải thích: Cách đọc của 「受付時間」 là 「うけつけじかん」. Nghĩa là “khoảng thời gian có thể làm một việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
