benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「受かる」

Cách đọc
うかる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 受かる.

Giải thích

「受かる(うかる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh trường học hoặc học tập. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 受かる.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「受かる」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. うかる
  2. ていしゅつする
  3. めいし
  4. ゆうびんぶつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. うかる

Giải thích: Cách đọc của 「受かる」 là 「うかる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 受かる.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4