Nghĩa
浮かぶ: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.
Giải thích
Với 「浮かぶ」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「うかぶ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thiên nhiên hoặc thời tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「浮かぶ」の読み方として正しいものはどれですか。
- くやくしょ
- れんらくさき
- どりょく
- うかぶ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. うかぶ
Giải thích: Cách đọc của 「浮かぶ」 là 「うかぶ」. Nghĩa là “浮かぶ: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
