Nghĩa
đồng hồ đeo tay.
Giải thích
腕時計 đọc là 「うでどけい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về đời sống hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腕時計」の読み方として正しいものはどれですか。
- しまう
- うでどけい
- かける
- かいわ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. うでどけい
Giải thích: Cách đọc của 「腕時計」 là 「うでどけい」. Nghĩa là “đồng hồ đeo tay.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
