benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「登録する」

Cách đọc
とうろくする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

登録する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.

Giải thích

登録する đọc là 「とうろくする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「登録する」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. どりょく
  2. とうろくする
  3. えんりょ
  4. あきる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. とうろくする

Giải thích: Cách đọc của 「登録する」 là 「とうろくする」. Nghĩa là “登録する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4