Nghĩa
登録する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.
Giải thích
登録する đọc là 「とうろくする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「登録する」の読み方として正しいものはどれですか。
- どりょく
- とうろくする
- えんりょ
- あきる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. とうろくする
Giải thích: Cách đọc của 「登録する」 là 「とうろくする」. Nghĩa là “登録する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
