Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 取り出す.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 取り出す.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「取り出す」 và cách đọc 「とりだす」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り出す」の読み方として正しいものはどれですか。
- さめる
- にゅうがく
- とりだす
- しつもんする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. とりだす
Giải thích: Cách đọc của 「取り出す」 là 「とりだす」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 取り出す.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
