Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遠回り.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遠回り.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「遠回り」 và cách đọc 「とおまわり」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠回り」の読み方として正しいものはどれですか。
- ざいこ
- しちゃくする
- とおまわり
- めまい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. とおまわり
Giải thích: Cách đọc của 「遠回り」 là 「とおまわり」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遠回り.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
