Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 止める.
Giải thích
止める đọc là 「とめる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「止める」の読み方として正しいものはどれですか。
- びようしつ
- とめる
- りょうしゅうしょ
- ずつう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. とめる
Giải thích: Cách đọc của 「止める」 là 「とめる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 止める.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
