Nghĩa
đặc biệt, khác bình thường.
Giải thích
特別な đọc là 「とくべつな」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特別な」の読み方として正しいものはどれですか。
- なるべく
- とくべつな
- かわりに
- ふろ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. とくべつな
Giải thích: Cách đọc của 「特別な」 là 「とくべつな」. Nghĩa là “đặc biệt, khác bình thường.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
