Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là テキスト.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là テキスト.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「テキスト」 và cách đọc 「てきすと」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「テキスト」の読み方として正しいものはどれですか。
- べらんだ
- ぱーと
- てきすと
- きけん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. てきすと
Giải thích: Cách đọc của 「テキスト」 là 「てきすと」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là テキスト.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
