Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 提出.
Giải thích
「提出する(ていしゅつする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh trường học hoặc học tập. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 提出.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「提出する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ていしゅつする
- ぶしょ
- きゅうけいする
- もうしこみしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ていしゅつする
Giải thích: Cách đọc của 「提出する」 là 「ていしゅつする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 提出.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
