Nghĩa
ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.
Giải thích
Với 「定休日」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ていきゅうび」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về xã hội hoặc đời sống công cộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定休日」の読み方として正しいものはどれですか。
- りようする
- まんぞくする
- よろこぶ
- ていきゅうび
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ていきゅうび
Giải thích: Cách đọc của 「定休日」 là 「ていきゅうび」. Nghĩa là “ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
