Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「畳む」 và cách đọc 「たたむ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「畳む」の読み方として正しいものはどれですか。
- いためる
- たんにん
- たたむ
- うかる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. たたむ
Giải thích: Cách đọc của 「畳む」 là 「たたむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
