benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「畳む」

Cách đọc
たたむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「畳む」 và cách đọc 「たたむ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「畳む」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. いためる
  2. たんにん
  3. たたむ
  4. うかる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. たたむ

Giải thích: Cách đọc của 「畳む」 là 「たたむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 畳む.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4