Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担当.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担当.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「担当」 và cách đọc 「たんとう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「担当」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょめいする
- しゅうでん
- たんとう
- じょうしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. たんとう
Giải thích: Cách đọc của 「担当」 là 「たんとう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担当.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
