Nghĩa
nhược điểm, điểm còn yếu hoặc thiếu.
Giải thích
Với 「短所」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「たんしょ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「短所」の読み方として正しいものはどれですか。
- かいぎしつ
- めんせつ
- しょうたいじょう
- たんしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. たんしょ
Giải thích: Cách đọc của 「短所」 là 「たんしょ」. Nghĩa là “nhược điểm, điểm còn yếu hoặc thiếu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
