benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「担任」

Cách đọc
たんにん
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担任.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担任.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「担任」 và cách đọc 「たんにん」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「担任」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ふごうかく
  2. かきとり
  3. たんにん
  4. めいし
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. たんにん

Giải thích: Cách đọc của 「担任」 là 「たんにん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 担任.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4