Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 田んぼ.
Giải thích
田んぼ đọc là 「たんぼ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「田んぼ」の読み方として正しいものはどれですか。
- てる
- たんぼ
- じゅうみん
- りようする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. たんぼ
Giải thích: Cách đọc của 「田んぼ」 là 「たんぼ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 田んぼ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
