benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「田んぼ」

Cách đọc
たんぼ
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 田んぼ.

Giải thích

田んぼ đọc là 「たんぼ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「田んぼ」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. てる
  2. たんぼ
  3. じゅうみん
  4. りようする
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. たんぼ

Giải thích: Cách đọc của 「田んぼ」 là 「たんぼ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 田んぼ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4